Honda Jazz 1.5 RS CVT

Honda Jazz 1.5 RS CVT

Honda Jazz 1.5 RS CVT

624.000.000 VNĐ

• 5 chỗ •  Sedan  • Xăng

• Xe nhập khẩu 

• Hộp số tự động vô cấp CVT

Honda Jazz 1.5 RS CVT
Thư viện
Thư viện ảnh 4
Thư viện ảnh 3
Thư viện ảnh 2
Thư viện ảnh 1
Ngoại thất
ĐẦY CUỐN HÚT
Phong cách đậm tính đô thị của mẫu xe này được thể hiện rõ từ đầu xe, thân xe cho đến đuôi xe, xen kẽ vào đó là một ít điểm nhấn thể thao, mang đậm tính hiện đại của một mẫu xe hoàn toàn mới.
 ĐẦY CUỐN HÚT
Ngoại thất xe 4
Ngoại thất xe 3
Ngoại thất xe 2
Ngoại thất xe 1
Nội thất
KHOANG LÁI CỦA TƯƠNG LAI
Honda Jazz 2020 với nhiều tiện ích thú vị sẽ giúp hành trình dài của bạn như ngắn lại với những phút giây thư giãn tuyệt vời.
KHOANG LÁI CỦA TƯƠNG LAI
Nội thất xe 4
Nội thất xe 3
Nội thất xe 2
Nội thất xe 1
Tính năng

Lẫy chuyển số tay

Lẫy chuyển số tay được tích hợp trên vô-lăng mang đến cảm giác lái thể thao đầy phấn khích.

Hộp số vô cấp

Hộp số vô cấp (CVT) giúp chuyển động mượt mà, êm ái và không còn cảm giác hẫng/giật.

Chế độ kiểm soát hành trình

Chế độ kiểm soát hành trình (Cruise Control) giúp lái xe thư thái (RS,VX).

Động cơ

Động cơ 1.5L i-VTEC SOHC điều khiển van biến thiên điện tử mang lại công suất mạnh mẽ.

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), phân bổ lực phanh điện tử (EBD) và hỗ trợ phanh khẩn cấp.

Hệ thống cân bằng điện tử

Hệ thống cân bằng điện tử (VSA) ưu việt kiểm soát những thay đổi đột ngột, giữ cho xe luôn trong tầm kiểm soát của người lái (RS,VX).

Camera

Camera lùi 3 góc quay, trợ thủ đắc lực trong các tình huống lùi, dừng, đỗ xe (RS,VX).

Mức độ an toàn

Xếp hạng 5 sao cao nhất về mức độ an toàn của tổ chức đánh giá xe Đông Nam Á.
TS.Kỹ thuật
Trọng lượng (kg) 1090
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 40
Trọng tải (kg) 1465
Kích thước La zăng 16 inch
Kích thước lốp 185/55R16
Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Giằng xoắn
Cụm đèn trước LED
Cụm đèn sau LED
Đèn sương mù Halogen
Chất liệu nội thất Nỉ
Tiện nghi

Trợ lực tay lái

Điều hòa trước

Điều khiển hành trình (Cruise Control) :

Lựa chọn chế độ chạy :

Phanh tay điện tử :

Chìa khóa thông minh :

Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu (AFS) :

Gương gập điện :

Gương chiếu hậu chống chói :

Vô-lăng chỉnh điện :

Cần sang số trên vô-lăng :

Chức năng ECO Start/Stop

Hệ thống âm thanh

Cửa kính ghế lái

Giải trí

Kết nối bluetooth

Đầu cắm USB

Màn hình DVD :

Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện
Hệ thống loa 8
Hệ thống điều hòa Tự động
An toàn

Chống bó cứng phanh (ABS)

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)

Cân bằng điện tử (ESP)

Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

Trợ lực điện (EPS)

Camera lùi

Cảnh báo chống trộm

Khoá cửa tự động khi xe di chuyển

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau

Cảnh báo thắt dây an toàn hai hàng ghế

Cảnh báo điểm mù

Túi khí 6
PHIÊN BẢN Honda Jazz
 

 

Honda Jazz 1.5 RS 
624,000,000

 

Honda Jazz 1.5 V 
544,000,000

 

Honda Jazz 1.5 VX C
594,000,000

Thông số cơ bản
Kích thước tổng thể DxRxC 4034x1694x1524 3989 x 1694 x 1524 3989 x 1694 x 1524
Dung tích xy lanh 1.497cc 1.497cc 1.497cc
Động cơ 1.5L SOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van 1.5L SOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng,16 van 1.5L SOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
Công suất cực đại 118 118 118
Mô-men xoắn cực đại 145 145 145
Khoảng sáng gầm 137 137 137
Bán kính vòng quay tối thiểu 5.4 5.4 5.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu 5.6L 5.6L 5.6L
Xuất xứ 17 17 17
Hộp số 112 Tự động vô cấp CVT 112
Dung tích khoang chứa đồ (lít) 359 359 359
Chỗ ngồi 5 5 5
Phiên bản      
Tiện nghi
Tiện nghi

Trợ lực tay lái

Điều hòa trước

Điều khiển hành trình (Cruise Control) :

Lựa chọn chế độ chạy :

Phanh tay điện tử :

Chìa khóa thông minh :

Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu (AFS) :

Gương gập điện :

Gương chiếu hậu chống chói :

Vô-lăng chỉnh điện :

Cần sang số trên vô-lăng :

Chức năng ECO Start/Stop

Hệ thống âm thanh

Cửa kính ghế lái

Điều hòa trước

Điều hòa sau

Lựa chọn chế độ chạy :

Gương chiếu hậu chống chói :

Vô-lăng chỉnh điện :

Hệ thống âm thanh

Cửa kính ghế lái

Trợ lực tay lái

Điều hòa trước

Điều hòa sau

Điều khiển hành trình (Cruise Control) :

Lựa chọn chế độ chạy :

Chìa khóa thông minh :

Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu (AFS) :

Gương gập điện :

Gương chiếu hậu chống chói :

Vô-lăng chỉnh điện :

Cần sang số trên vô-lăng :

Chức năng ECO Start/Stop

Hệ thống âm thanh

Cửa kính ghế lái

Giải trí

Kết nối bluetooth

Đầu cắm USB

Màn hình DVD :

Kết nối bluetooth

Đầu cắm USB

Màn hình DVD :

Kết nối bluetooth

Đầu cắm USB

Màn hình LCD

Màn hình DVD :

Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh điện
Hệ thống loa 8 4 4
Hệ thống điều hòa Tự động Chỉnh tay Tự động
An toàn
An toàn

Chống bó cứng phanh (ABS)

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)

Cân bằng điện tử (ESP)

Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

Trợ lực điện (EPS)

Camera lùi

Cảnh báo chống trộm

Khoá cửa tự động khi xe di chuyển

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau

Cảnh báo thắt dây an toàn hai hàng ghế

Cảnh báo điểm mù

Chống bó cứng phanh (ABS)

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)

Cân bằng điện tử (ESP)

Camera lùi

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)

Cân bằng điện tử (ESP)

Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

Trợ lực điện (EPS)

Camera lùi

Cảnh báo chống trộm

Khoá cửa tự động khi xe di chuyển

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau

Cảnh báo thắt dây an toàn hai hàng ghế

Cảnh báo điểm mù

Túi khí 6 2 2
Thông số kỹ thuật
Trọng lượng (kg) 1090 1062 1076
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 40 40 40
Trọng tải (kg) 1465 1490 1451
Kích thước La zăng 16 inch 15 inch 16 inch
Kích thước lốp 185/55R16 175/65R15 185/55R16
Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Giằng xoắn Giằng xoắn Giằng xoắn
Nội thất
Chất liệu nội thất Nỉ Nỉ Nỉ
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED
Đèn sương mù Halogen None None

BẢNG GIÁ ĐẠI LÝ XE ÔTÔ VIỆT NAM
Địa chỉ 1: 145 Phan Văn Hớn, Phường 15, Quận Tân Bình, Tp.HCM
Email: solutionemail.tsm@gmail.com
Điện Thoại: 097 888 0003

Honda Jazz 1.5 VX

594.000.000 VNĐ

Honda Jazz 1.5 V CVT

544.000.000 VNĐ

Honda Jazz 1.5 RS CVT

624.000.000 VNĐ

Bảng Giá Xe Đại Lý HONDA Tại Việt Nam

Bảng Giá Xe Đại Lý HONDA Tại Việt Nam