Honda Civic

Honda Civic

Honda Civic

729,000,000 - 929,000,000 VNĐ

Honda Civic Phiên bản mới nhất của hãng Honda hiện nay được phân phối trên thị trường Việt Nam tại các đại lý của Honda. Liên hệ với chúng tôi để có được các khuyến mãi định kỳ từ các Đại Lý cũng như của Hãng

Honda Civic 1.8G

789.000.000 VNĐ

Honda Civic 1.8E

729.000.000 VNĐ

Honda Civic 1.5RS

929.000.000 VNĐ
PHIÊN BẢN Honda Civic
 

 

Honda Civic 1.5RS
929,000,000

 

Honda Civic 1.8G
789,000,000

 

Honda Civic 1.8E
729,000,000

Thông số cơ bản
Kích thước tổng thể DxRxC 4.648 x 1.799 x 1.416 4.648 x 1.799 x 1.416 4.648 x 1.799 x 1.416
Dung tích xy lanh 1.498 1799 1.799
Động cơ 1.5L DOHC VTEC Turbo, 4 xi lanh thẳng hàng,16 van, Ứng dụng Earth Dream Technology 1.8L SOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng,16 van 1.8L SOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng,16 van
Công suất cực đại 170 158 139
Mô-men xoắn cực đại 220 187 174
Khoảng sáng gầm 133 133 133
Bán kính vòng quay tối thiểu 5.3 6 5.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu 6.1L 10L 6.2L
Xuất xứ 17 17 17
Hộp số CVT Vô cấp CVT Vô cấp CVT
Dung tích khoang chứa đồ (lít) 519 519 519
Chỗ ngồi 5 5 5
Phiên bản      
Tiện nghi
Tiện nghi

Trợ lực tay lái

Điều hòa trước

Điều hòa sau

Điều khiển hành trình (Cruise Control) :

Lựa chọn chế độ chạy :

Phanh tay điện tử :

Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu (AFS) :

Gạt mưa tự động :

Gương gập điện :

Gương chiếu hậu chống chói :

Vô-lăng chỉnh điện :

Apple Carplay và Android Auto

Cửa sổ trời

Hệ thống âm thanh

Cửa kính ghế lái

Trợ lực tay lái

Điều hòa trước

Điều hòa sau

Điều khiển hành trình (Cruise Control) :

Lựa chọn chế độ chạy :

Phanh tay điện tử :

Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu (AFS) :

Gạt mưa tự động :

Gương gập điện :

Gương chiếu hậu chống chói :

Vô-lăng chỉnh điện :

Apple Carplay và Android Auto

Cửa sổ trời

Hệ thống âm thanh

Cửa kính ghế lái

Trợ lực tay lái

Điều hòa trước

Điều hòa sau

Điều khiển hành trình (Cruise Control) :

Lựa chọn chế độ chạy :

Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu (AFS) :

Gạt mưa tự động :

Gương gập điện :

Gương chiếu hậu chống chói :

Cửa sổ trời

Hệ thống âm thanh

Cửa kính ghế lái

Giải trí

Kết nối bluetooth

Đầu cắm USB

Màn hình LCD

Kết nối bluetooth

Đầu cắm USB

Màn hình LCD

Kết nối bluetooth

Đầu cắm USB

Màn hình LCD

Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện
Hệ thống loa 8 8 8
Hệ thống điều hòa Tự động 2 vùng độc lập Tự động 1 vùng Tự động (1 vùng)
An toàn
An toàn

Chống bó cứng phanh (ABS)

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)

Cân bằng điện tử (ESP)

Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

Trợ lực điện (EPS)

Camera lùi

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau

Cảnh báo điểm mù

Chống bó cứng phanh (ABS)

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)

Cân bằng điện tử (ESP)

Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

Trợ lực điện (EPS)

Camera lùi

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau

Cảnh báo điểm mù

Chống bó cứng phanh (ABS)

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)

Cân bằng điện tử (ESP)

Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

Trợ lực điện (EPS)

Camera lùi

Cảnh báo điểm mù

Túi khí Đang cập nhật 2700 Đang cập nhật
Thông số kỹ thuật
Trọng lượng (kg) 1.310 1.291 1.238
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 47 47 47
Trọng tải (kg) 1685 1601 1613
Kích thước La zăng 18 inch 16 inch 16 inch
Kích thước lốp 235/40ZR18 215/55R16 215/55R16
Hệ thống treo trước MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson Strut
Hệ thống treo sau Multi-Link Multi-Link Multi-Link
Nội thất
Chất liệu nội thất Da Nỉ Da
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED
Đèn sương mù Halogen Halogen Halogen

Bảng Giá Xe Đại Lý HONDA Tại Việt Nam

Bảng Giá Xe Đại Lý HONDA Tại Việt Nam